battle of chickamauga
Định nghĩa
- Danh từ riêng: Trận Chickamauga là một trận đánh lớn trong Nội chiến Hoa Kỳ (năm 1863), kết thúc với chiến thắng thuộc về phe Liên minh miền Nam. Trong trận này, lực lượng của tướng Braxton Bragg (phe Liên minh) đã đánh bại quân đội Liên bang miền Bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Chickamauga là một trong những cuộc xung đột đẫm máu nhất của Nội chiến Hoa Kỳ.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu trận Chickamauga để hiểu chiến thuật của Tướng Braxton Bragg.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the aftermath of the battle of Chickamauga": hậu quả sau trận Chickamauga.
- The aftermath of the battle of Chickamauga led to significant changes in Union strategy. (Hậu quả của trận Chickamauga đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chiến lược của phe Liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Chickamauga (danh từ riêng): tên địa danh, cũng có thể dùng để chỉ khu vực diễn ra trận đánh.
- The Chickamauga battlefield is now a national park. (Chiến trường Chickamauga ngày nay là một công viên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Trận đánh Chickamauga: cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào khía cạnh trận đánh.
- Cuộc giao tranh Chickamauga: dùng để chỉ sự kiện chiến tranh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight at Chickamauga: chiến đấu tại Chickamauga.
- Thousands of soldiers fought at Chickamauga. (Hàng nghìn binh lính đã chiến đấu tại Chickamauga.)
Thành ngữ liên quan
- "a Chickamauga-style victory": chiến thắng kiểu Chickamauga, chỉ một chiến thắng đẫm máu và đầy tổn thất.
- The general's campaign ended in a Chickamauga-style victory, with heavy losses on both sides. (Chiến dịch của vị tướng kết thúc bằng một chiến thắng kiểu Chickamauga, với tổn thất nặng nề cho cả hai bên.)